sơ khoáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sự kín đáo, không cẩn thận trong việc giữ gìn: "Sơ khoáng" miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người không chú ý giữ gìn, dễ dàng để lộ thông tin, cảm xúc hoặc những điều riêng tư ra bên ngoài.
- Thẳng thắn quá mức, không che giấu: Chỉ sự bộc trực, không giấu giếm suy nghĩ hay tình cảm, đôi khi đến mức có thể gây bất ngờ hoặc thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có tính tình rất sơ khoáng, nghĩ gì là nói ngay ra không do dự. (Tính cách cô ấy rất thẳng thắn, nghĩ gì là nói ra ngay.)
- Anh ta quá sơ khoáng trong chuyện kinh doanh, nên đối thủ dễ dàng nắm được kế hoạch. (Anh ta quá không giữ kín trong chuyện kinh doanh.)
- Lời nói sơ khoáng của cậu bé đã vô tình làm tổn thương người khác. (Lời nói thiếu suy nghĩ, không giữ ý của cậu bé đã gây tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói năng sơ khoáng": nói chuyện một cách thẳng thắn, bộc trực, không cân nhắc kỹ lưỡng.
- Bà ấy nói năng sơ khoáng nên đôi khi mất lòng người khác mà không hay.
- "tính cách sơ khoáng": chỉ một tính cách cởi mở, dễ dãi, ít khi giấu giếm điều gì.
- Tính cách sơ khoáng giúp anh ấy có nhiều bạn, nhưng cũng dễ gặp rắc rối.
Biến thể và từ gần giống
- Bộc trực (tính từ): thẳng thắn, nói ra suy nghĩ thật của mình.
- Ông ấy là người bộc trực, ghét sự giả dối.
- Thẳng tính (tính từ): tính tình ngay thẳng, không quanh co.
- Cô giáo tôi rất thẳng tính, đúng sai phân minh.
- Không biết giữ mồm giữ miệng (thành ngữ): hay nói những điều không nên nói.
- Đừng có không biết giữ mồm giữ miệng mà tiết lộ bí mật.
Từ đồng nghĩa
- Thẳng thắn: nói ra ý kiến, suy nghĩ một cách trực tiếp, không vòng vo.
- Bộc tuệch (ít dùng, khẩu ngữ): nói năng quá thẳng, thô thiển.
- Không kín đáo: thiếu sự ý tứ, dễ để lộ chuyện riêng tư.
Từ trái nghĩa
- Kín đáo: biết giữ gìn, không để lộ bí mật hoặc chuyện riêng tư.
- Kín miệng: biết giữ bí mật, không tiết lộ thông tin.
- Ý tứ: có sự cân nhắc, tế nhị trong lời nói và hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Ruột để ngoài da": (thành ngữ) ví von người có tính tình bộc trực, dễ dàng bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ ra bên ngoài, tương tự như "sơ khoáng".
- Anh ấy đúng là loại người ruột để ngoài da, buồn vui đều lộ hết ra mặt.
- Không giữ gìn kín đáo.